Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 3048, Vic
Coolaroo, Meadow Heights
Dân số
18,081 người ( TONG_DAN_SO )
49.4% Nam | 50.6% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 34 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
4,458 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 2.1 con | Trung bình: 1.2 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $442 (Vic: $803 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,320 (Vic: $2,136 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,225 (Vic: $1,759 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 5,994 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 3.2 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 341 (Vic: 370 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 1,443 (Vic: 1,859 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.9 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 84.1% (Vic: 73.4% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 0.9% (Vic: 12.1% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 14.9% (Vic: 13.9% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 30.3% (Vic: 28.5% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 28.4% (Vic: 32.2% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 36.6% (Vic: 36.1% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Turkish: 20.1% (Vic: 0.7% | AU: 0.3%) ( )
Australian: 13% (Vic: 27.2% | AU: 29.9%) ( )
English: 10.1% (Vic: 29.2% | AU: 33%) ( )
Lebanese: 8.7% (Vic: 0.8% | AU: 1%) ( )
Assyrian: 4.8% (Vic: 0.2% | AU: 0.2%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 46.4% (Vic: 65% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại Turkey: 10.1% (Vic: 0.3% | AU: 0.2%) ( )
Sinh tại Iraq: 7.3% (Vic: 0.4% | AU: 0.4%) ( )
Sinh tại Lebanon: 4.2% (Vic: 0.3% | AU: 0.3%) ( )
Sinh tại Syria: 3.1% (Vic: 0.1% | AU: 0.1%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 73.1% (Vic: 30.2% | AU: 24.8%) ( )
Chỉ nói tiếng Anh: 25.3% (Vic: 67.2% | AU: 72%) ( )
Tiếng Turkish: 19.1% (Vic: 0.5% | AU: 0.3%) ( )
Tiếng Arabic: 17.2% (Vic: 1.4% | AU: 1.4%) ( )
Tiếng Assyrian Neo-Aramaic: 5.3% (Vic: 0.2% | AU: 0.2%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Islam: 45.4% (Vic: 4.2% | AU: 3.2%) ( )
Catholic: 18.5% (Vic: 20.5% | AU: 20%) ( )
Không có tôn giáo: 10.6% (Vic: 38.8% | AU: 38.4%) ( )
Không thống kê: 8.2% (Vic: 6.3% | AU: 6.9%) ( )
Assyrian Apostolic: 2.8% (Vic: 0.1% | AU: 0.1%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 13.4% (Vic: 29.2% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 20.2% (Vic: 14.9% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 17.4% (Vic: 7.9% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 42.4% (Vic: 62.4% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 442 (Vic: 803 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 12.2% (Vic: 5% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Technicians and Trades Workers: 15.4% (Vic: 12.6% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Professionals: 14.4% (Vic: 25% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 14% (Vic: 11% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 13.8% (Vic: 8.8% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 13.2% (Vic: 5.9% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 11% (Vic: 12.4% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 8.4% (Vic: 8.3% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 6.3% (Vic: 14% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 64.5% (Vic: 49.9% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 4.5% (Vic: 3.5% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Train: 2.5% (Vic: 1.6% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Truck: 1.2% (Vic: 0.5% | AU: 0.6%) ( DRIVER_ )
Bus: 0.8% (Vic: 0.6% | AU: 1.5%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 7.8% (Vic: 8% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 7.8% (Vic: 8.4% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 1.8% (Vic: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.8% (Vic: 0.7% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 7.7% (Vic: 4.7% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 3.7% (Vic: 3.7% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 1.4% (Vic: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 1.4% (Vic: 1.5% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 7.8% (Vic: 8.8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 1.1% (Vic: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 9.1% (Vic: 8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 59.1% (Vic: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 10.6% (Vic: 7.6% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 3048, Vic