Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 6090, WA
Malaga, Swan Area Swan Area, Perth Region, Western Australia
Dân số
25 người ( TONG_DAN_SO )
17 Nam | 8 Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 43 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
4 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1 con | Trung bình: 0.2 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $ (WA: $848 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $ (WA: $2,214 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $ (WA: $1,815 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 21 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 1.4 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 775 (WA: 340 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 0 (WA: 1,842 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 2 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 5 (WA: 79.7% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 0 (WA: 6.5% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 0 (WA: 13% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 3 (WA: 27.3% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 0 (WA: 29.2% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 0 (WA: 40% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
English: (WA: 37.6% | AU: 33%) ( )
Australian: (WA: 29.7% | AU: 29.9%) ( )
Irish: (WA: 8.8% | AU: 9.5%) ( )
Scottish: (WA: 8.7% | AU: 8.6%) ( )
Italian: (WA: 5.2% | AU: 4.4%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: (WA: 62% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại England: (WA: 7.4% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại New Zealand: (WA: 2.8% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại India: (WA: 2.3% | AU: 2.6%) ( )
Sinh tại South Africa: (WA: 1.7% | AU: 0.7%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: (WA: 75.3% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: (WA: 21.2% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Mandarin: (WA: 1.9% | AU: 2.7%) ( )
Tiếng Italian: (WA: 1% | AU: 0.9%) ( )
Tiếng Vietnamese: (WA: 0.9% | AU: 1.3%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: (WA: 42.5% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: (WA: 18.7% | AU: 20%) ( )
Anglican: (WA: 10.1% | AU: 9.8%) ( )
Không thống kê: (WA: 7.5% | AU: 6.9%) ( )
Christian, nfd: (WA: 3.4% | AU: 2.7%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 0 (WA: 23.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 0 (WA: 15.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 0 (WA: 5.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 0 (WA: 63.9% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 0 (WA: 848 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 0 (WA: 5.1% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: (WA: 22% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: (WA: 15.3% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: (WA: 12.3% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: (WA: 12.1% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: (WA: 11.8% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: (WA: 9.4% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: (WA: 7.8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: (WA: 7.7% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
People who travelled to work by car as driver or passenger (b): (WA: 68.8% | AU: 57.8%) ( DRIVER_ )
Car, as driver: (WA: 62.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Did not go to work: (WA: 11.7% | AU: 11.8%) ( DRIVER_ )
Worked at home: (WA: 7.5% | AU: 21%) ( DRIVER_ )
People who travelled to work by public transport (a): (WA: 7.4% | AU: 4.6%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: (WA: 7.6% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: (WA: 7.3% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): (WA: 2.7% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): (WA: 0.7% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): (WA: 4.4% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): (WA: 3.6% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: (WA: 0.8% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): (WA: 1.6% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): (WA: 8.3% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: (WA: 0.8% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): (WA: 7.4% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): (WA: 61.2% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: (WA: 8.9% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 6090, WA