Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 2460, NSW
Brushgrove, Calamia, Clarenza, Coombadjha, Copmanhurst, Coutts Crossing, Cowper, Eatonsville, Elland, Grafton, Great Marlow, Gurranang, Junction Hill, Kungala, Lanitza, Lawrence, Mountain View, Nymboida, Punchbowl, Ramornie, Rushforth, Seelands, South Grafton, Southgate, Tyndale, Upper Fine Flower, Waterview Heights, Wells Crossing, Dirty Creek, Smiths Creek
Dân số
31,079 người ( TONG_DAN_SO )
50.4% Nam | 49.6% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 45 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
8,033 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.9 con | Trung bình: 0.6 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $590 (NSW: $813 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,428 (NSW: $2,185 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,165 (NSW: $1,829 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 13,395 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.4 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 300 (NSW: 420 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 1,300 (NSW: 2,167 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.9 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 87.2% (NSW: 65.6% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 5.5% (NSW: 21.7% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 5.1% (NSW: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 25.1% (NSW: 32.6% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 40.9% (NSW: 31.5% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 30.4% (NSW: 32.5% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
Australian: 43.4% (NSW: 28.6% | AU: 29.9%) ( )
English: 40% (NSW: 29.8% | AU: 33%) ( )
Irish: 10.7% (NSW: 9.1% | AU: 9.5%) ( )
Scottish: 10.3% (NSW: 7.7% | AU: 8.6%) ( )
Australian Aboriginal: 8.4% (NSW: 3.2% | AU: 2.9%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 85.9% (NSW: 65.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại England: 1.8% (NSW: 2.9% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại New Zealand: 0.9% (NSW: 1.5% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại India: 0.4% (NSW: 2.6% | AU: 2.6%) ( )
Sinh tại Philippines: 0.4% (NSW: 1.3% | AU: 1.2%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 87.4% (NSW: 67.6% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 4.1% (NSW: 29.5% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Punjabi: 0.3% (NSW: 0.7% | AU: 0.9%) ( )
Tiếng Mandarin: 0.2% (NSW: 3.4% | AU: 2.7%) ( )
Tiếng Tagalog: 0.2% (NSW: 0.6% | AU: 0.5%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 37% (NSW: 32.8% | AU: 38.4%) ( )
Anglican: 20% (NSW: 11.9% | AU: 9.8%) ( )
Catholic: 16.7% (NSW: 22.4% | AU: 20%) ( )
Không thống kê: 11.6% (NSW: 6.8% | AU: 6.9%) ( )
Presbyterian and Reformed: 4.5% (NSW: 1.9% | AU: 1.6%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 10.3% (NSW: 27.8% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 9.8% (NSW: 14.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 11.5% (NSW: 7.4% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 47.8% (NSW: 58.7% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 590 (NSW: 813 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 6.6% (NSW: 4.9% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Community and Personal Service Workers: 16.5% (NSW: 10.6% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Professionals: 15% (NSW: 25.8% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 13.3% (NSW: 8.2% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 13% (NSW: 11.9% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 11.9% (NSW: 13% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 11.3% (NSW: 14.6% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 9.4% (NSW: 8% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 7.8% (NSW: 6% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 66.9% (NSW: 43.1% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 5% (NSW: 3.2% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Walked only: 3.2% (NSW: 2.5% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Truck: 1.2% (NSW: 0.7% | AU: 0.6%) ( DRIVER_ )
Bicycle: 0.8% (NSW: 0.4% | AU: 0.7%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 13.2% (NSW: 8.4% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 9.8% (NSW: 7.8% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 3.9% (NSW: 2.8% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 1.1% (NSW: 0.8% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 6.1% (NSW: 4.8% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 5.9% (NSW: 3.9% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 1.7% (NSW: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 3.4% (NSW: 1.7% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 12% (NSW: 8% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 1.3% (NSW: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 9.3% (NSW: 7.8% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 47.8% (NSW: 61% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 12.8% (NSW: 8.1% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 2460, NSW