Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 4105, Qld
Moorooka, Tennyson, Yeerongpilly
Dân số
13,929 người ( TONG_DAN_SO )
49.2% Nam | 50.8% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 36 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
3,655 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.7 con | Trung bình: 0.6 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $1,022 (Qld: $787 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $2,603 (Qld: $2,024 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $2,001 (Qld: $1,675 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 6,299 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.4 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 370 (Qld: 365 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 2,000 (Qld: 1,733 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.6 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 58.7% (Qld: 74.8% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 25.1% (Qld: 12.5% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 16.1% (Qld: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 39.4% (Qld: 33.1% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 23.8% (Qld: 29.1% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 35.1% (Qld: 34.4% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
English: 37.2% (Qld: 38% | AU: 33%) ( )
Australian: 31.6% (Qld: 33.4% | AU: 29.9%) ( )
Irish: 15.6% (Qld: 11% | AU: 9.5%) ( )
Scottish: 12.9% (Qld: 10.2% | AU: 8.6%) ( )
German: 6.5% (Qld: 6% | AU: 4%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 71.8% (Qld: 71.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại England: 3% (Qld: 3.7% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại New Zealand: 2.7% (Qld: 4% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại India: 1.7% (Qld: 1.4% | AU: 2.6%) ( )
Sinh tại Vietnam: 1.1% (Qld: 0.5% | AU: 1%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 79.1% (Qld: 80.5% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 20.8% (Qld: 15.6% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Vietnamese: 1.4% (Qld: 0.6% | AU: 1.3%) ( )
Tiếng Spanish: 1.2% (Qld: 0.6% | AU: 0.7%) ( )
Tiếng Mandarin: 0.7% (Qld: 1.6% | AU: 2.7%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 46.4% (Qld: 40.7% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 19.3% (Qld: 18.6% | AU: 20%) ( )
Anglican: 7.4% (Qld: 11.3% | AU: 9.8%) ( )
Không thống kê: 4.8% (Qld: 7.6% | AU: 6.9%) ( )
Uniting Church: 3% (Qld: 3.6% | AU: 2.6%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 41.9% (Qld: 21.9% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 15.5% (Qld: 15.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 4% (Qld: 6.7% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 70.2% (Qld: 61.6% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 1,022 (Qld: 787 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 4.7% (Qld: 5.4% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 36.3% (Qld: 21.4% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 13.2% (Qld: 12.5% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 12.2% (Qld: 12.7% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 10% (Qld: 13.7% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 9.6% (Qld: 12.3% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 7% (Qld: 8.7% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 6.7% (Qld: 10.1% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 3.7% (Qld: 6.8% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 48.9% (Qld: 59.5% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Bus: 4% (Qld: 1.7% | AU: 1.5%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 3.6% (Qld: 4.5% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Train: 3.4% (Qld: 1.1% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Bicycle: 1.7% (Qld: 0.7% | AU: 0.7%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 6.8% (Qld: 8.8% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 8.8% (Qld: 8.5% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 2.9% (Qld: 3.1% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.3% (Qld: 0.7% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 3.2% (Qld: 4.5% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 3.4% (Qld: 4.2% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.7% (Qld: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 1.3% (Qld: 2.1% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 11.5% (Qld: 9.6% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 0.7% (Qld: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 9.2% (Qld: 8.4% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 61.1% (Qld: 58.2% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 6% (Qld: 8.9% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 4105, Qld