Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 4505, Qld
Burpengary, Caboolture Area, Sunshine Coast Region, Queensland
Dân số
26,144 người ( TONG_DAN_SO )
48.8% Nam | 51.2% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 37 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
7,336 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.9 con | Trung bình: 0.8 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $772 (Qld: $787 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $2,007 (Qld: $2,024 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,753 (Qld: $1,675 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 9,807 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.7 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 360 (Qld: 365 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 1,820 (Qld: 1,733 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 2.2 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 86.8% (Qld: 74.8% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 0.5% (Qld: 12.5% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 12.1% (Qld: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 26.2% (Qld: 33.1% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 30.3% (Qld: 29.1% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 41% (Qld: 34.4% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
English: 43.9% (Qld: 38% | AU: 33%) ( )
Australian: 40.5% (Qld: 33.4% | AU: 29.9%) ( )
Scottish: 10.4% (Qld: 10.2% | AU: 8.6%) ( )
Irish: 10% (Qld: 11% | AU: 9.5%) ( )
German: 6.2% (Qld: 6% | AU: 4%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 78.5% (Qld: 71.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại New Zealand: 4.6% (Qld: 4% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại England: 4.5% (Qld: 3.7% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại Philippines: 0.9% (Qld: 1% | AU: 1.2%) ( )
Sinh tại South Africa: 0.8% (Qld: 1% | AU: 0.7%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 89.7% (Qld: 80.5% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 8.1% (Qld: 15.6% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Samoan: 0.5% (Qld: 0.3% | AU: 0.2%) ( )
Tiếng Mandarin: 0.4% (Qld: 1.6% | AU: 2.7%) ( )
Tiếng Punjabi: 0.3% (Qld: 0.6% | AU: 0.9%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 45.3% (Qld: 40.7% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 16.9% (Qld: 18.6% | AU: 20%) ( )
Anglican: 12.2% (Qld: 11.3% | AU: 9.8%) ( )
Không thống kê: 6% (Qld: 7.6% | AU: 6.9%) ( )
Uniting Church: 3.7% (Qld: 3.6% | AU: 2.6%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 12.3% (Qld: 21.9% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 16% (Qld: 15.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 8% (Qld: 6.7% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 62.8% (Qld: 61.6% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 772 (Qld: 787 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 4.9% (Qld: 5.4% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Technicians and Trades Workers: 17.1% (Qld: 13.7% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 14.7% (Qld: 12.7% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Professionals: 13.9% (Qld: 21.4% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 13.5% (Qld: 12.3% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 11.2% (Qld: 10.1% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 10.1% (Qld: 12.5% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 9% (Qld: 8.7% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 8.5% (Qld: 6.8% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 63.2% (Qld: 59.5% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 4.3% (Qld: 4.5% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Train: 2.3% (Qld: 1.1% | AU: 1.4%) ( DRIVER_ )
Truck: 1.5% (Qld: 0.8% | AU: 0.6%) ( DRIVER_ )
Walked only: 0.9% (Qld: 2.6% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 10.8% (Qld: 8.8% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 10.3% (Qld: 8.5% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 3.4% (Qld: 3.1% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.6% (Qld: 0.7% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 5.5% (Qld: 4.5% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 4.8% (Qld: 4.2% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 1.1% (Qld: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 2.6% (Qld: 2.1% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 11.5% (Qld: 9.6% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 1% (Qld: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 9.7% (Qld: 8.4% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 54.2% (Qld: 58.2% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 7.9% (Qld: 8.9% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 4505, Qld